tin vặt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tin tức ngắn gọn, không quan trọng: "tin vặt" chỉ những mẩu tin nhỏ, thường là thông tin lặt vặt, không mang tính thời sự trọng đại, xuất hiện trên báo chí hoặc các phương tiện truyền thông.
- Mục tin nhỏ trên báo: "tin vặt" cũng được dùng để gọi chuyên mục hoặc phần dành cho các tin tức ngắn, đa dạng về chủ đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên báo hôm nay có mục tin vặt về các sự kiện văn hoá địa phương. (Trên tờ báo hôm nay có phần tin ngắn về các hoạt động văn hoá nhỏ trong vùng.)
- Anh ấy thích đọc tin vặt hơn là tin chính trị vì nó nhẹ nhàng và thú vị. (Anh ấy ưa thích những mẩu tin lặt vặt hơn là tin tức chính trị vì chúng dễ đọc và mang tính giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mục tin vặt": chuyên mục riêng trên báo in hoặc báo điện tử dành cho các tin ngắn, đa dạng.
- Mục tin vặt trên tờ báo này thường tổng hợp các chuyện vui, lạ trong tuần. (Chuyên mục tin ngắn trên tờ báo này thường tập hợp những câu chuyện thú vị hoặc kỳ lạ trong tuần.)
"người viết tin vặt": phóng viên hoặc biên tập viên chuyên phụ trách các mẩu tin ngắn.
- Người viết tin vặt phải có khả năng tóm tắt thông tin nhanh và hấp dẫn. (Phóng viên chuyên viết tin ngắn cần có kỹ năng tóm lược thông tin nhanh chóng và thu hút.)
Biến thể và từ gần giống
Tin (danh từ): thông tin, sự kiện được truyền đạt.
- Tin tức hôm nay khá nóng. (Thông tin ngày hôm nay rất quan trọng.)
Vặt (tính từ): nhỏ nhặt, lặt vặt, không quan trọng.
- Chuyện vặt trong nhà. (Những việc nhỏ nhặt trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Tin lặt vặt: tin tức nhỏ, không có tính chất trọng đại.
- Mẩu tin ngắn: tin được viết gọn, thường chỉ vài dòng.
- Tin vụn: tin nhỏ, rời rạc (ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Tin vặt chợ búa: tin tức nhỏ nhặt, không chính thống, thường lan truyền trong dân gian.
- Đừng tin vào tin vặt chợ búa, hãy kiểm tra nguồn chính thức. (Không nên tin những thông tin nhỏ nhặt truyền miệng, hãy xác minh từ nguồn đáng tin cậy.)